Khóa học tiếng hàn sơ cấp A1 dành cho các bạn mới bắt đầu làm quen với tiếng Hàn, kết thúc khóa học bạn có thể giới thiệu về bản thân mình lưu loát, có thể giao tiếp cơ bản nhất.

Giáo trình học: Tiếng Hàn tổng hợp dành cho người Việt Nam (từ bài 1 đến bài 10)

Học phí 1.000.000 đồng

Địa chỉ học: A3P2 - KTT - Đại học ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội, Cầu Giấy, Hà Nội

Liên hệ: 0985 86 86 33 – 0969 650 802

NỘI DUNG HỌC TIẾNG HÀN SƠ CẤP A1

초급 1 한국어 교안

수업 1 수업 2
Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangeul
(한글)
– Giới thiệu sơ lược về sự ra đời bảng chữ cái Hangeul
(한글의 요약한 기원에 대한 소개)
– Giới thiệu về bảng chữ cái: Cách đọc, cách viết
– Luyện đọc, luyện viết bảng chữ cái
– Tập ghép vần, luyện đọc, luyện viết từ
(한글에 대한 소개: 발음, 쓰기, 음절)
(연습)
Bài 1: Giới thiệu
(과 1: 소개)
– Từ vựng: Quốc gia, nghề nghiệp, lời chào
(나라, 직업, 인사말 관련 어휘)
Luyện đọc từ (발음 연습)
– Ngữ pháp (문법): 입니다 – 입니까, 은 – 는
Lấy ví dụ (연습)
– Làm bài tập (숙제)
– Văn hoá: Cách chào hỏi của người Hàn Quốc
(문화: 한국인의 인사법)
수업 3 수업 4
Ôn tập bài 1 (과 1 연습)
– Luyện nghe bài 1 (과 1 듣기 연습)
– Luyện nói cùng giáo viên người Hàn Quốc: chào hỏi, tự giới thiệu
(한국 강사와 말하기 연습: 인사, 소개)
Bài 2: Trường học
(과 2: 학교)
– Từ vựng: Nơi chốn, trang thiết bị trường học, đồ vật trong phòng học
(장소, 교실 시설, 교실 물건 관련 어휘)
Luyện đọc từ (발음 연습)
– Ngữ pháp: 이 – 가, 에 있습니다, 이 – 가 아닙니다
Lấy ví dụ (연습)
– Làm bài tập (숙제)
– Văn hoá: Chế độ giáo dục của Hàn Quốc
(문화: 한국의 교육제도)
수업 5 수업 6
Ôn tập bài 2 (과 2 연습)
– Luyện nghe bài 2 (과 2 듣기 연습)
– Luyện nói cùng giáo viên người Hàn Quốc: nói tên đồ vật, giới thiệu trường học
(한국 강사와 말하기 연습: 학교에 대한 소개)
Bài 3: Sinh hoạt hàng ngày
(과 3: 일상생활)
– Từ vựng: Từ vựng liên quan đến sinh hoạt hàng ngày, đại từ nhân xưng để hỏi
(일상생활 관련 어휘, 의문대명사)
Luyện đọc từ (발음 연습)
– Ngữ pháp: – ㅂ – 습니다, – ㅂ – 습니까, 을 – 를, 에서
Lấy ví dụ (연습)
– Làm bài tập (숙제)
– Văn hoá: Những điều mà người Hàn Quốc thích
(문화: 한국인이 가장 좋아하는 것)
수업 7 수업 8
Ôn tập bài 3 (과 3 연습)
– Luyện nghe bài 3 (과 3 듣기 연습)
– Luyện nói cùng giáo viên người Hàn Quốc: Nói về cuộc sống sinh hoạt hàng ngày, những điều mình thích
(한국 강사와 말하기 연습: 일상생활, 가장 좋아하는 것에 대해 말하기)
Bài 4: Ngày và thứ
(과 4: 날짜와 요일)
– Từ vựng: Số Hán Hàn, thứ, ngày, tháng
(한자어 수사, 요일, 날짜 관련 어휘)
Luyện đọc từ (발음 연습)
– Ngữ pháp: 와 – 과, 에
Lấy ví dụ (연습)
– Làm bài tập (숙제)
– Văn hoá: Biểu hiện số trong tiếng Hàn
(문화: 한국어의 수 표현)
수업 9 수업 10
Ôn tập bài 4 (과 4 연습)
– Luyện nghe bài 4 (과 4 듣기 연습)
– Luyện nói cùng giáo viên người Hàn Quốc: Biểu hiện ngày tháng, cách tính thời gian
(한국 강사와 말하기 연습: 시간 표현)
Bài 5: Công việc hàng ngày
(과 5: 하루 일과)
– Từ vựng: Số thuần Hàn, thời gian, động từ chỉ hoạt động hàng ngày
(고유어 수사, 시간, 일상 표현 동사)
Luyện đọc từ (발음 연습)
– Ngữ pháp: – 아 – 어요, 에 가다, 안
Lấy ví dụ (연습)
– Làm bài tập (숙제)
– Văn hoá: Sinh hoạt ở trường của sinh viên Hàn Quốc và Việt Nam
(문화: 한국과 베트남의 대학 생활)
수업 11 수업 12
Ôn tập bài 5 (과 5 연습)
– Luyện nghe bài 5 (과 5 듣기 연습)
– Luyện nói cùng giáo viên người Hàn Quốc: Nói về thời gian, công việc hàng ngày
(한국 강사와 말하기 연습: 시간, 하루 일과에 대해 말하기)
Bài 6: Cuối tuần
(과 6: 주말)
– Từ vựng: Từ để hỏi, hoạt động cuối tuần
(의문관형사, 주말 활동 관련 어휘)
Luyện đọc từ (발음 연습)
– Ngữ pháp: – 았 – 었 -, 하고, – (으) ㅂ 시다
Lấy ví dụ (연습)
– Làm bài tập (숙제)
– Văn hoá: Hoạt động cuối tuần của người Hàn Quốc
(문화: 한국인의 주말 활동)
수업 13 수업 14
Ôn tập bài 6 (과 6 연습)
– Luyện nghe bài 6 (과 6 듣기 연습)
– Luyện nói cùng giáo viên người Hàn Quốc: Diễn đạt quá khứ, hiện tại, đưa ra yêu cầu
(한국 강사와 말하기 연습: 과거, 현제 표현)
Bài 7: Mua hàng
(과 7: 물건 사기)
– Từ vựng: Danh từ chỉ đơn vị, từ vựng và biểu hiện liên quan đến mua sắm
(단위명사, 물건 사기 관련 표현)
Luyện đọc từ (발음 연습)
– Ngữ pháp: 고 싶다, giản lược ㅡ
Lấy ví dụ (연습)
– Làm bài tập (숙제)
– Văn hoá: Tiền tệ của Hàn Quốc
(문화: 한국의 화폐)
수업 15 수업 16
Ôn tập bài 7 (과 7 연습)
– Luyện nghe bài 7 (과 7 듣기 연습)
– Luyện nói cùng giáo viên người Hàn Quốc: mua hàng, nói điều mình mong muốn
(한국 강사와 말하기 연습: 물건 사기)
Bài 8: Thức ăn
(과 8: 음식)
– Từ vựng: Thức ăn Hàn Quốc, từ vựng liên quan đến quán ăn
(한국 음식, 식당 관련 어휘)
Luyện đọc từ (발음 연습)
– Ngữ pháp: – 겠-, – 지 않다, – (으)세요
Lấy ví dụ (연습)
– Làm bài tập (숙제)
– Văn hoá: Văn hoá ẩm thực Hàn Quốc
(문화: 한국의 음식 문화)
수업 17 수업 18
Ôn tập bài 8 (과 8 연습)
– Luyện nghe bài 8 (과 8 듣기 연습)
– Luyện nói cùng giáo viên người Hàn Quốc: Đặt món ăn, gọi món
(한국 강사와 말하기 연습: 음식을 주문하기)
Bài 9: Nhà cửa
(과 9: 집)
– Từ vựng: Từ chỉ phương hướng, nhà cửa, đồ gia dụng
(위치와 방향, 집과 가구, 장소 관련 어휘)
– Ngữ pháp: (으)로, – (으) ㄹ 래요, 도
Lấy ví dụ (연습)
– Làm bài tập (숙제)
– Văn hoá: Nhà ở của Hàn Quốc
(문화: 한국의 집)
수업 19 수업 20
Ôn tập bài 9 (과 9 연습)
– Luyện nghe bài 9 (과 9 듣기 연습)
– Luyện nói cùng giáo viên người Hàn Quốc: Mời khách và hướng dẫn đường đi
(한국 강사와 말하기 연습: 방항을 알려주고 손님을 초대)
Bài 10: Gia đình
(과 10: 가족)
– Từ vựng: Gia đình, nghề nghiệp
(가족, 직업 관련 어휘)
Luyện đọc từ (발음 연습)
– Ngữ pháp: 께서, – (으)시 -, giản lược ㄹ
Lấy ví dụ (연습)
– Làm bài tập (숙제)
– Văn hoá: Xưng hô trong gia đình người Hàn Quốc
(문화: 한국의 가족 호칭)
수업 21
Ôn tập bài 10 (과 10 연습)
– Luyện nghe bài 10 (과 10 듣기 연습)
– Luyện nói cùng giáo viên người Hàn Quốc: Giới thiệu gia đình
(한국 강사와 말하기 연습: 가족에 대한 소개)
– Kiểm tra cuối kì (기말 고사)

ĐĂNG KÝ ONLINE